Dưới đây là một vài cụm từ cực kỳ hữu ích giúp bạn tự tin mở đầu buổi họp:
- Get started:
(to begin – bắt đầu, cách phổ biến để khởi động một cuộc họp)
- Example:
“Hi team, I’m glad to see everyone here. Let’s get started.”
(Chào cả nhà, mình rất vui khi thấy mọi người có mặt. Bắt đầu nào.) - 💡 Khi nào dùng:
- Đây là cách mở đầu thân thiện và thường được sử dụng nhiều nhất trong các cuộc họp.
- Phù hợp với môi trường làm việc có không khí thoải mái hoặc đội nhóm quen thuộc.
- Kick off:
(to begin – bắt đầu, mang sắc thái năng động, hứng khởi)
- Example:
“Great to see you all here today. Let’s kick things off.”
(Rất vui khi thấy mọi người có mặt hôm nay. Chúng ta bắt đầu thôi.) - 💡 Khi nào dùng:
- Từ này tạo cảm giác năng lượng và nhiệt huyết, thích hợp cho các buổi họp cần động viên tinh thần.
- Dùng khi muốn tạo không khí tích cực từ đầu buổi họp.
- Dive in:
(to jump into – nhảy vào, nghĩa đen là nhảy vào nước, nghĩa bóng là bắt đầu một hoạt động gì đó)
- Example:
“Good to have you with us today. Let’s dive right in.”
(Rất vui được gặp mọi người hôm nay. Chúng ta cùng bắt đầu nhé.) - 💡 Khi nào dùng:
- Thể hiện sự sẵn sàng bắt tay vào việc ngay lập tức, không vòng vo.
- Phù hợp khi cuộc họp có nội dung rõ ràng và cần đi thẳng vào vấn đề.
🔍 So sánh:
- Get started: Trung lập, phổ biến nhất, phù hợp với mọi tình huống.
- Kick off: Tạo không khí sôi nổi, phù hợp với các buổi họp có tinh thần đồng đội.
- Dive in: Đi thẳng vào việc, lý tưởng khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng.
💡 Tip: Chọn cụm từ tùy thuộc vào không khí buổi họp và phong cách giao tiếp của bạn nhé!
Đăng ký ngay lớp Tiếng Anh cho Người Đi Làm tại ĐÂY




